Tiếng Việt
Đồ kim khí tiếng Anh là gì?
Đồ kim khí tiếng Anh là Metalware /ˈmɛtlˌwɛr/. Đồ dùng bằng kim loại như dụng cụ, đồ trang trí, hoặc đồ dùng nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metalware
Ví dụ câu với Đồ kim khí / Metalware
- 1
She collects antique metalware from the 19th century.
Cô ấy sưu tập đồ kim khí cổ từ thế kỷ 19.
- 2
The kitchen was filled with various metalware for cooking.
Nhà bếp đầy các loại đồ kim khí dùng để nấu ăn.
Ghi chú dùng từ Đồ kim khí
Đồ kim khí đề cập đến các vật dụng làm bằng kim loại, như dụng cụ, đồ trang trí, hoặc đồ dùng trong nhà bếp. Các từ liên quan: 'metal', 'utensils', 'cutlery' (Kim loại, dụng cụ, dao kéo).
Video minh hoạ Đồ kim khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ kim khí
Câu hỏi thường gặp về "Đồ kim khí"
Đồ kim khí tiếng Anh là gì?
Đồ kim khí tiếng Anh là "Metalware" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng bằng kim loại như dụng cụ, đồ trang trí, hoặc đồ dùng nhà bếp.
"Metalware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metalware" nghĩa tiếng Việt là "Đồ kim khí". Đồ kim khí đề cập đến các vật dụng làm bằng kim loại, như dụng cụ, đồ trang trí, hoặc đồ dùng trong nhà bếp.
Phát âm "Metalware" như thế nào?
"Metalware" có phiên âm IPA /ˈmɛtlˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metalware"?
Cô ấy sưu tập đồ kim khí cổ từ thế kỷ 19. — She collects antique metalware from the 19th century.