Tiếng Việt
Kim khí tiếng Anh là gì?
kim khí tiếng Anh là metal hardware /ˈkʌmpəs ˈniːdl/. Phần cứng kim loại dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa, như đinh, ốc vít, móc khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal hardware
Ví dụ câu với kim khí / metal hardware
- 1
He bought new metal hardware for the door.
Anh ấy mua phần cứng kim loại mới cho cửa.
- 2
The metal hardware was rusted and needed replacing.
Phần cứng kim loại đã bị gỉ và cần thay thế.
Ghi chú dùng từ kim khí
Kim khí đề cập đến các bộ phận kim loại dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa. Các từ liên quan gồm 'hardware' (phần cứng), 'fasteners' (phụ kiện cố định), 'fixtures' (thiết bị cố định).
Video minh hoạ kim khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim khí
Câu hỏi thường gặp về "kim khí"
Kim khí tiếng Anh là gì?
Kim khí tiếng Anh là "metal hardware" (danh từ), nghĩa là: Phần cứng kim loại dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa, như đinh, ốc vít, móc khóa.
"metal hardware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal hardware" nghĩa tiếng Việt là "kim khí". Kim khí đề cập đến các bộ phận kim loại dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.
Phát âm "metal hardware" như thế nào?
"metal hardware" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəs ˈniːdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal hardware"?
Anh ấy mua phần cứng kim loại mới cho cửa. — He bought new metal hardware for the door.