The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ lệch tâm tiếng Anh là gì?

Độ lệch tâm tiếng Anh là eccentricity /ɛkˈsɛntrɪsɪti/. Chỉ độ lệch của một hình elip hoặc quỹ đạo khỏi hình tròn hoàn hảo, thể hiện mức độ không đều của hình dạng đó.

Hình minh hoạ "Độ lệch tâm" tiếng Anh là "eccentricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eccentricity

Danh từ
/ɛkˈsɛntrɪsɪti/

Ví dụ câu với Độ lệch tâm / eccentricity

  1. 1

    Độ lệch tâm của hành tinh này rất lớn, khiến quỹ đạo của nó không gần như tròn.

    The eccentricity of this planet is very high, making its orbit quite non-circular.

  2. 2

    Trong toán học, độ lệch tâm giúp xác định hình dạng của elip.

    In mathematics, eccentricity helps determine the shape of an ellipse.

Ghi chú dùng từ Độ lệch tâm

Độ lệch tâm thể hiện mức độ không đều của hình dạng, liên quan đến các thuật ngữ như hình elip (ellipse), quỹ đạo (orbit), và hình tròn (circle).

Video minh hoạ Độ lệch tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Độ lệch tâm

Câu hỏi thường gặp về "Độ lệch tâm"

Độ lệch tâm tiếng Anh là gì?

Độ lệch tâm tiếng Anh là "eccentricity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ độ lệch của một hình elip hoặc quỹ đạo khỏi hình tròn hoàn hảo, thể hiện mức độ không đều của hình dạng đó.

"eccentricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eccentricity" nghĩa tiếng Việt là "Độ lệch tâm". Độ lệch tâm thể hiện mức độ không đều của hình dạng, liên quan đến các thuật ngữ như hình elip (ellipse), quỹ đạo (orbit), và hình tròn (circle).

Phát âm "eccentricity" như thế nào?

"eccentricity" có phiên âm IPA /ɛkˈsɛntrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eccentricity"?

The eccentricity of this planet is very high, making its orbit quite non-circular. — Độ lệch tâm của hành tinh này rất lớn, khiến quỹ đạo của nó không gần như tròn.