Tiếng Việt
Độ lệch răng hai hàm tiếng Anh là gì?
độ lệch răng hai hàm tiếng Anh là dental malocclusion /ˈdentl ˌmæləˈkluːʒən/. Tình trạng răng hai hàm không đều hoặc không khớp nhau đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dental malocclusion
Ví dụ câu với độ lệch răng hai hàm / dental malocclusion
- 1
Dental malocclusion có thể gây khó khăn trong việc nhai và nói.
Dental malocclusion can cause difficulty in chewing and speaking.
- 2
Chỉnh nha thường được sử dụng để điều trị dental malocclusion.
Orthodontics is often used to treat dental malocclusion.
Ghi chú dùng từ độ lệch răng hai hàm
Độ lệch răng hai hàm là tình trạng răng không đều nhau, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'orthodontics' (chỉnh nha), 'braces' (niềng răng), 'alignment' (định hình răng).
Video minh hoạ độ lệch răng hai hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ lệch răng hai hàm
Câu hỏi thường gặp về "độ lệch răng hai hàm"
Độ lệch răng hai hàm tiếng Anh là gì?
Độ lệch răng hai hàm tiếng Anh là "dental malocclusion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng răng hai hàm không đều hoặc không khớp nhau đúng cách.
"dental malocclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dental malocclusion" nghĩa tiếng Việt là "độ lệch răng hai hàm". Độ lệch răng hai hàm là tình trạng răng không đều nhau, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.
Phát âm "dental malocclusion" như thế nào?
"dental malocclusion" có phiên âm IPA /ˈdentl ˌmæləˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dental malocclusion"?
Dental malocclusion can cause difficulty in chewing and speaking. — Dental malocclusion có thể gây khó khăn trong việc nhai và nói.