The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ lệch chuẩn tiếng Anh là gì?

độ lệch chuẩn tiếng Anh là standard deviation /ˈstændərd ˌdiviˈeɪʃən/. Thước đo mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.

Hình minh hoạ "độ lệch chuẩn" tiếng Anh là "standard deviation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

standard deviation

Danh từ
/ˈstændərd ˌdiviˈeɪʃən/

Ví dụ câu với độ lệch chuẩn / standard deviation

  1. 1

    Độ lệch chuẩn thấp cho thấy dữ liệu khá đồng đều.

    A low standard deviation indicates that the data points are close to the mean.

  2. 2

    Trong thống kê, độ lệch chuẩn giúp xác định mức độ biến thiên của dữ liệu.

    In statistics, the standard deviation helps determine the variability of data.

Ghi chú dùng từ độ lệch chuẩn

Độ lệch chuẩn là một chỉ số đo lường sự phân tán của dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như trung bình (mean), phương sai (variance), và phân phối (distribution).

Video minh hoạ độ lệch chuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ lệch chuẩn

Câu hỏi thường gặp về "độ lệch chuẩn"

Độ lệch chuẩn tiếng Anh là gì?

Độ lệch chuẩn tiếng Anh là "standard deviation" (danh từ), nghĩa là: Thước đo mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.

"standard deviation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"standard deviation" nghĩa tiếng Việt là "độ lệch chuẩn". Độ lệch chuẩn là một chỉ số đo lường sự phân tán của dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như trung bình (mean), phương sai (variance), và phân phối (distribution).

Phát âm "standard deviation" như thế nào?

"standard deviation" có phiên âm IPA /ˈstændərd ˌdiviˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "standard deviation"?

A low standard deviation indicates that the data points are close to the mean. — Độ lệch chuẩn thấp cho thấy dữ liệu khá đồng đều.