Tiếng Việt
Độ lệch tiếng Anh là gì?
độ lệch tiếng Anh là deviation /ˌdiviˈeɪʃən/. Sự khác biệt hoặc không phù hợp so với tiêu chuẩn hoặc mức độ bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deviation
Ví dụ câu với độ lệch / deviation
- 1
Độ lệch của dữ liệu so với trung bình là khá lớn.
The deviation of the data from the average is quite significant.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra độ lệch của các phép đo để đảm bảo độ chính xác.
We need to check the deviation of the measurements to ensure accuracy.
Ghi chú dùng từ độ lệch
Độ lệch đề cập đến sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc mức bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'discrepancy' (sự khác biệt), 'variance' (sự biến thiên), và 'error' (lỗi).
Video minh hoạ độ lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ lệch
Câu hỏi thường gặp về "độ lệch"
Độ lệch tiếng Anh là gì?
Độ lệch tiếng Anh là "deviation" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt hoặc không phù hợp so với tiêu chuẩn hoặc mức độ bình thường.
"deviation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deviation" nghĩa tiếng Việt là "độ lệch". Độ lệch đề cập đến sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc mức bình thường.
Phát âm "deviation" như thế nào?
"deviation" có phiên âm IPA /ˌdiviˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deviation"?
The deviation of the data from the average is quite significant. — Độ lệch của dữ liệu so với trung bình là khá lớn.