The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ lót ren tiếng Anh là gì?

đồ lót ren tiếng Anh là lace lingerie /leɪs ˈlɒndʒərɪ/. Đồ lót làm bằng ren, thường là đồ nội y nữ, mang tính chất quyến rũ và trang trí.

Hình minh hoạ "đồ lót ren" tiếng Anh là "lace lingerie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lace lingerie

Danh từ
/leɪs ˈlɒndʒərɪ/

Ví dụ câu với đồ lót ren / lace lingerie

  1. 1

    Cô ấy mua một bộ đồ lót ren mới để dự tiệc.

    She bought a new lace lingerie set for the party.

  2. 2

    Đồ lót ren thường được làm từ vải mỏng và có hoa văn tinh xảo.

    Lace lingerie is often made from delicate fabric with intricate patterns.

Ghi chú dùng từ đồ lót ren

Đồ lót ren là loại đồ nội y nữ làm bằng vải ren, thường dùng để trang trí và tạo cảm giác quyến rũ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lingerie' (đồ nội y), 'delicate fabric' (vải mỏng, tinh xảo), 'intricate patterns' (hoa văn tinh xảo).

Video minh hoạ đồ lót ren

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ lót ren

Câu hỏi thường gặp về "đồ lót ren"

Đồ lót ren tiếng Anh là gì?

Đồ lót ren tiếng Anh là "lace lingerie" (danh từ), nghĩa là: Đồ lót làm bằng ren, thường là đồ nội y nữ, mang tính chất quyến rũ và trang trí.

"lace lingerie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lace lingerie" nghĩa tiếng Việt là "đồ lót ren". Đồ lót ren là loại đồ nội y nữ làm bằng vải ren, thường dùng để trang trí và tạo cảm giác quyến rũ.

Phát âm "lace lingerie" như thế nào?

"lace lingerie" có phiên âm IPA /leɪs ˈlɒndʒərɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lace lingerie"?

She bought a new lace lingerie set for the party. — Cô ấy mua một bộ đồ lót ren mới để dự tiệc.