The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ lót nữ tiếng Anh là gì?

đồ lót nữ tiếng Anh là woman's underwear /ˈwʊmənz ˈʌndərˌwɛr/. Quần áo mặc bên trong dành cho phụ nữ để che chắn và tạo sự thoải mái cho vùng kín.

Hình minh hoạ "đồ lót nữ" tiếng Anh là "woman's underwear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

woman's underwear

Danh từ
/ˈwʊmənz ˈʌndərˌwɛr/

Ví dụ câu với đồ lót nữ / woman's underwear

  1. 1

    Cô ấy mua một chiếc đồ lót nữ mới.

    She bought a new piece of woman's underwear.

  2. 2

    Đồ lót nữ thường làm bằng cotton hoặc lụa.

    Women's underwear is often made of cotton or silk.

Ghi chú dùng từ đồ lót nữ

Đồ lót nữ là loại quần áo trong dành riêng cho phụ nữ, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác thoải mái. Các từ liên quan: 'lingerie' (đồ lót nữ cao cấp), 'bra' (áo ngực), 'panties' (quần lót nữ).

Video minh hoạ đồ lót nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ lót nữ

Câu hỏi thường gặp về "đồ lót nữ"

Đồ lót nữ tiếng Anh là gì?

Đồ lót nữ tiếng Anh là "woman's underwear" (danh từ), nghĩa là: Quần áo mặc bên trong dành cho phụ nữ để che chắn và tạo sự thoải mái cho vùng kín.

"woman's underwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"woman's underwear" nghĩa tiếng Việt là "đồ lót nữ". Đồ lót nữ là loại quần áo trong dành riêng cho phụ nữ, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác thoải mái.

Phát âm "woman's underwear" như thế nào?

"woman's underwear" có phiên âm IPA /ˈwʊmənz ˈʌndərˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "woman's underwear"?

She bought a new piece of woman's underwear. — Cô ấy mua một chiếc đồ lót nữ mới.