The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ màu tiếng Anh là gì?

độ màu tiếng Anh là color /ˈkʌlər/. Chỉ mức độ hoặc cường độ của màu sắc trong một vật thể hoặc hình ảnh.

Hình minh hoạ "độ màu" tiếng Anh là "color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

color

Danh từ
/ˈkʌlər/

Ví dụ câu với độ màu / color

  1. 1

    Mức độ màu của bức tranh này rất sống động.

    The color intensity of this painting is very vivid.

  2. 2

    Bạn có thể điều chỉnh độ màu của màn hình để phù hợp hơn.

    You can adjust the color settings of the screen for better display.

Ghi chú dùng từ độ màu

Độ màu liên quan đến mức độ sắc nét hoặc đậm nhạt của màu sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hue' (tông màu), 'saturation' (độ bão hòa), 'brightness' (độ sáng).

Video minh hoạ độ màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với độ màu

Câu hỏi thường gặp về "độ màu"

Độ màu tiếng Anh là gì?

Độ màu tiếng Anh là "color" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ hoặc cường độ của màu sắc trong một vật thể hoặc hình ảnh.

"color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"color" nghĩa tiếng Việt là "độ màu". Độ màu liên quan đến mức độ sắc nét hoặc đậm nhạt của màu sắc.

Phát âm "color" như thế nào?

"color" có phiên âm IPA /ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "color"?

The color intensity of this painting is very vivid. — Mức độ màu của bức tranh này rất sống động.