Tiếng Việt
Đổ nhào tiếng Anh là gì?
đổ nhào tiếng Anh là tumble /ˈtʌmbl/. Ngã nhào, ngã lộn nhào do mất thăng bằng hoặc do tác động mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tumble
Ví dụ câu với đổ nhào / tumble
- 1
Cậu bé ngã nhào khi chơi đùa trên sân.
The boy tumbled while playing in the yard.
- 2
Cô ấy ngã nhào xuống đất khi chạy nhanh.
She tumbled to the ground while running fast.
Ghi chú dùng từ đổ nhào
Đổ nhào là hành động ngã lộn nhào, thường xảy ra khi mất thăng bằng hoặc do tác động mạnh. Các từ liên quan: fall (ngã), roll (lăn), flip (lật).
Video minh hoạ đổ nhào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ nhào
Câu hỏi thường gặp về "đổ nhào"
Đổ nhào tiếng Anh là gì?
Đổ nhào tiếng Anh là "tumble" (động từ), nghĩa là: Ngã nhào, ngã lộn nhào do mất thăng bằng hoặc do tác động mạnh.
"tumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tumble" nghĩa tiếng Việt là "đổ nhào". Đổ nhào là hành động ngã lộn nhào, thường xảy ra khi mất thăng bằng hoặc do tác động mạnh.
Phát âm "tumble" như thế nào?
"tumble" có phiên âm IPA /ˈtʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tumble"?
The boy tumbled while playing in the yard. — Cậu bé ngã nhào khi chơi đùa trên sân.