The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra tiếng Anh là gì?

tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra tiếng Anh là glugging /ˈɡlʌɡɪŋ/. Tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra, thường nghe khi uống hoặc rót nước.

Hình minh hoạ "tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra" tiếng Anh là "glugging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glugging

Danh từ
/ˈɡlʌɡɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra / glugging

  1. 1

    Anh ấy nghe tiếng glugging khi uống nước từ chai.

    He heard the glugging sound as he drank from the bottle.

  2. 2

    Tiếng glugging của nước trong chai làm tôi cảm thấy đói.

    The glugging of water in the bottle made me feel hungry.

Ghi chú dùng từ tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra

Từ này mô tả âm thanh khi nước hoặc chất lỏng chảy ra từ chai hoặc bình. Các từ liên quan: 'pouring' (đổ), 'gurgling' (tiếng ồng ộc của nước chảy), 'sloshing' (tiếng va đập của chất lỏng trong bình).

Video minh hoạ tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra

Câu hỏi thường gặp về "tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra"

Tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra tiếng Anh là gì?

Tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra tiếng Anh là "glugging" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra, thường nghe khi uống hoặc rót nước.

"glugging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glugging" nghĩa tiếng Việt là "tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra". Từ này mô tả âm thanh khi nước hoặc chất lỏng chảy ra từ chai hoặc bình.

Phát âm "glugging" như thế nào?

"glugging" có phiên âm IPA /ˈɡlʌɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glugging"?

He heard the glugging sound as he drank from the bottle. — Anh ấy nghe tiếng glugging khi uống nước từ chai.