Tiếng Việt
Đổ sông đổ biển tiếng Anh là gì?
đổ sông đổ biển tiếng Anh là go to waste /ɡoʊ tuː weɪst/. Dùng để miêu tả việc gì đó bị lãng phí hoặc không được sử dụng đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go to waste
Ví dụ câu với đổ sông đổ biển / go to waste
- 1
Nếu không cẩn thận, thức ăn sẽ đổ sông đổ biển.
If you're not careful, the food will go to waste.
- 2
Nhiều tài nguyên thiên nhiên đang bị đổ sông đổ biển.
Many natural resources are going to waste.
Ghi chú dùng từ đổ sông đổ biển
Cụm từ này diễn tả việc lãng phí hoặc không tận dụng được giá trị của thứ gì đó. Các từ liên quan: waste (lãng phí), squander (lãng phí hoang phí), misuse (lạm dụng).
Video minh hoạ đổ sông đổ biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ sông đổ biển
Câu hỏi thường gặp về "đổ sông đổ biển"
Đổ sông đổ biển tiếng Anh là gì?
Đổ sông đổ biển tiếng Anh là "go to waste" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để miêu tả việc gì đó bị lãng phí hoặc không được sử dụng đúng cách.
"go to waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go to waste" nghĩa tiếng Việt là "đổ sông đổ biển". Cụm từ này diễn tả việc lãng phí hoặc không tận dụng được giá trị của thứ gì đó.
Phát âm "go to waste" như thế nào?
"go to waste" có phiên âm IPA /ɡoʊ tuː weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go to waste"?
If you're not careful, the food will go to waste. — Nếu không cẩn thận, thức ăn sẽ đổ sông đổ biển.