The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bùn thải tiếng Anh là gì?

bùn thải tiếng Anh là waste mud /weɪst mʌd/. Chất bùn không còn sử dụng, thường là chất thải từ hoạt động khai thác hoặc xây dựng.

Hình minh hoạ "bùn thải" tiếng Anh là "waste mud"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waste mud

Danh từ
/weɪst mʌd/

Ví dụ câu với bùn thải / waste mud

  1. 1

    The construction site produced a large amount of waste mud.

    Khu xây dựng tạo ra một lượng lớn bùn thải.

  2. 2

    Waste mud must be properly disposed of to prevent environmental pollution.

    Bùn thải cần được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.

Ghi chú dùng từ bùn thải

Bùn thải là loại chất thải rắn hoặc lỏng từ các hoạt động công nghiệp hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'waste material' (vật liệu thải), 'sediment' (trầm tích), 'contaminant' (chất gây ô nhiễm).

Video minh hoạ bùn thải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bùn thải

Câu hỏi thường gặp về "bùn thải"

Bùn thải tiếng Anh là gì?

Bùn thải tiếng Anh là "waste mud" (danh từ), nghĩa là: Chất bùn không còn sử dụng, thường là chất thải từ hoạt động khai thác hoặc xây dựng.

"waste mud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waste mud" nghĩa tiếng Việt là "bùn thải". Bùn thải là loại chất thải rắn hoặc lỏng từ các hoạt động công nghiệp hoặc xây dựng.

Phát âm "waste mud" như thế nào?

"waste mud" có phiên âm IPA /weɪst mʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waste mud"?

Khu xây dựng tạo ra một lượng lớn bùn thải. — The construction site produced a large amount of waste mud.