Tiếng Việt
Đỏ thắm tiếng Anh là gì?
Đỏ thắm tiếng Anh là Crimson /ˈkrɪm.zən/. Màu đỏ đậm, tươi sáng, thường dùng để mô tả màu sắc nổi bật hoặc rực rỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crimson
Ví dụ câu với Đỏ thắm / Crimson
- 1
Chiếc váy màu đỏ thắm rất nổi bật trong buổi tiệc.
She wore a crimson dress that caught everyone's attention.
- 2
Mặt trời lặn tạo ra bầu trời màu đỏ thắm rực rỡ.
The sunset painted the sky in a beautiful crimson hue.
Ghi chú dùng từ Đỏ thắm
Crimson là màu đỏ đậm, thường liên quan đến sự nhiệt huyết hoặc quyền lực. Các từ liên quan: scarlet (đỏ tươi), ruby (ngọc lục bảo đỏ), burgundy (đỏ sẫm).
Video minh hoạ Đỏ thắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đỏ thắm
Câu hỏi thường gặp về "Đỏ thắm"
Đỏ thắm tiếng Anh là gì?
Đỏ thắm tiếng Anh là "Crimson" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ đậm, tươi sáng, thường dùng để mô tả màu sắc nổi bật hoặc rực rỡ.
"Crimson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crimson" nghĩa tiếng Việt là "Đỏ thắm". Crimson là màu đỏ đậm, thường liên quan đến sự nhiệt huyết hoặc quyền lực.
Phát âm "Crimson" như thế nào?
"Crimson" có phiên âm IPA /ˈkrɪm.zən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crimson"?
She wore a crimson dress that caught everyone's attention. — Chiếc váy màu đỏ thắm rất nổi bật trong buổi tiệc.