The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đô thị hóa tiếng Anh là gì?

đô thị hóa tiếng Anh là urbanization /ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/. Quá trình mở rộng và phát triển các khu đô thị, làm tăng dân số và hoạt động kinh tế trong các khu vực này.

Hình minh hoạ "đô thị hóa" tiếng Anh là "urbanization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

urbanization

Danh từ
/ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với đô thị hóa / urbanization

  1. 1

    Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi diện mạo của thành phố.

    Rapid urbanization has transformed the city's landscape.

  2. 2

    Đô thị hóa gây ra nhiều thách thức về môi trường và hạ tầng.

    Urbanization poses many challenges for the environment and infrastructure.

Ghi chú dùng từ đô thị hóa

Đô thị hóa là quá trình phát triển của các khu đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'suburban' (ngoại ô), 'metropolitan' (đô thị lớn).

Video minh hoạ đô thị hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đô thị hóa

Câu hỏi thường gặp về "đô thị hóa"

Đô thị hóa tiếng Anh là gì?

Đô thị hóa tiếng Anh là "urbanization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mở rộng và phát triển các khu đô thị, làm tăng dân số và hoạt động kinh tế trong các khu vực này.

"urbanization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"urbanization" nghĩa tiếng Việt là "đô thị hóa". Đô thị hóa là quá trình phát triển của các khu đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'suburban' (ngoại ô), 'metropolitan' (đô thị lớn).

Phát âm "urbanization" như thế nào?

"urbanization" có phiên âm IPA /ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "urbanization"?

Rapid urbanization has transformed the city's landscape. — Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi diện mạo của thành phố.