Tiếng Việt
Đô thị tiếng Anh là gì?
đô thị tiếng Anh là urban /ˈɜrbən/. Khu vực đô thị, thành phố hoặc khu dân cư đông đúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urban
Ví dụ câu với đô thị / urban
- 1
Hà Nội là một đô thị lớn của Việt Nam.
Tokyo is a major urban center in Japan.
- 2
Các đô thị phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.
Urban development has accelerated in recent decades.
Ghi chú dùng từ đô thị
Đô thị đề cập đến khu vực thành phố hoặc vùng đô thị. Các từ liên quan: city (thành phố), metropolitan (đô thị lớn), suburb (vùng ngoại ô).
Video minh hoạ đô thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đô thị
Câu hỏi thường gặp về "đô thị"
Đô thị tiếng Anh là gì?
Đô thị tiếng Anh là "urban" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đô thị, thành phố hoặc khu dân cư đông đúc.
"urban" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urban" nghĩa tiếng Việt là "đô thị". Đô thị đề cập đến khu vực thành phố hoặc vùng đô thị.
Phát âm "urban" như thế nào?
"urban" có phiên âm IPA /ˈɜrbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urban"?
Tokyo is a major urban center in Japan. — Hà Nội là một đô thị lớn của Việt Nam.