Tiếng Việt
Đô thị thông minh tiếng Anh là gì?
đô thị thông minh tiếng Anh là smart city /smɑːrt ˈsɪti/. Thành phố sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả quản lý đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smart city
Ví dụ câu với đô thị thông minh / smart city
- 1
Một số đô thị thông minh sử dụng cảm biến để quản lý giao thông.
Some smart cities use sensors to manage traffic.
- 2
Đô thị thông minh giúp giảm ô nhiễm và tiết kiệm năng lượng.
Smart cities help reduce pollution and save energy.
Ghi chú dùng từ đô thị thông minh
Đô thị thông minh là thành phố ứng dụng công nghệ cao để phát triển bền vững. Các thuật ngữ liên quan: 'công nghệ thông minh' (smart technology), 'quản lý đô thị' (urban management), 'bền vững' (sustainable).
Video minh hoạ đô thị thông minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đô thị thông minh
Câu hỏi thường gặp về "đô thị thông minh"
Đô thị thông minh tiếng Anh là gì?
Đô thị thông minh tiếng Anh là "smart city" (danh từ), nghĩa là: Thành phố sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả quản lý đô thị.
"smart city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smart city" nghĩa tiếng Việt là "đô thị thông minh". Đô thị thông minh là thành phố ứng dụng công nghệ cao để phát triển bền vững.
Phát âm "smart city" như thế nào?
"smart city" có phiên âm IPA /smɑːrt ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smart city"?
Some smart cities use sensors to manage traffic. — Một số đô thị thông minh sử dụng cảm biến để quản lý giao thông.