Tiếng Việt
Yểu tiếng Anh là gì?
yểu tiếng Anh là Short-lived /ˌʃɔːrtˈlɪvd/. Ngắn ngủi, tồn tại trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short-lived
Ví dụ câu với yểu / Short-lived
- 1
Công trình đó là một thành công ngắn ngủi.
The project was a short-lived success.
- 2
Hạnh phúc của anh ấy chỉ là ngắn ngủi.
His happiness was short-lived.
Ghi chú dùng từ yểu
Từ 'yểu' mô tả điều gì đó tồn tại trong thời gian ngắn. Các từ liên quan gồm 'brief' (ngắn gọn), 'temporary' (tạm thời), 'ephemeral' ( phù du).
Video minh hoạ yểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với yểu
Câu hỏi thường gặp về "yểu"
Yểu tiếng Anh là gì?
Yểu tiếng Anh là "Short-lived" (tính từ), nghĩa là: Ngắn ngủi, tồn tại trong thời gian ngắn.
"Short-lived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short-lived" nghĩa tiếng Việt là "yểu". Từ 'yểu' mô tả điều gì đó tồn tại trong thời gian ngắn.
Phát âm "Short-lived" như thế nào?
"Short-lived" có phiên âm IPA /ˌʃɔːrtˈlɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short-lived"?
The project was a short-lived success. — Công trình đó là một thành công ngắn ngủi.