Tiếng Việt
Thọ tiếng Anh là gì?
thọ tiếng Anh là long-lived /lɔŋ-lɪvd/. Dài lâu, sống lâu, không bị chết sớm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-lived
Ví dụ câu với thọ / long-lived
- 1
Ông bà của tôi sống rất thọ, hơn 90 tuổi.
My grandparents are very long-lived, living over 90 years.
- 2
Chúc bạn có một cuộc sống thọ và hạnh phúc.
Wishing you a long and happy life.
Ghi chú dùng từ thọ
Thọ thể hiện sự sống lâu dài. Các từ liên quan: 'sống lâu' (live long), 'bền vững' (sustainable), 'tuổi thọ' (lifespan).
Video minh hoạ thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thọ
Câu hỏi thường gặp về "thọ"
Thọ tiếng Anh là gì?
Thọ tiếng Anh là "long-lived" (tính từ), nghĩa là: Dài lâu, sống lâu, không bị chết sớm.
"long-lived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-lived" nghĩa tiếng Việt là "thọ". Thọ thể hiện sự sống lâu dài.
Phát âm "long-lived" như thế nào?
"long-lived" có phiên âm IPA /lɔŋ-lɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-lived"?
My grandparents are very long-lived, living over 90 years. — Ông bà của tôi sống rất thọ, hơn 90 tuổi.