Tiếng Việt
Đoàn thanh tra tiếng Anh là gì?
đoàn thanh tra tiếng Anh là Inspection team /ɪnˈspɛkʃən tiːm/. Nhóm người được thành lập để kiểm tra, giám sát hoạt động của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection team
Ví dụ câu với đoàn thanh tra / Inspection team
- 1
The inspection team arrived early to review the company's safety procedures.
Đoàn thanh tra đã đến sớm để xem xét các thủ tục an toàn của công ty.
- 2
The inspection team found several violations during their audit.
Đoàn thanh tra đã phát hiện nhiều vi phạm trong cuộc kiểm tra của họ.
Ghi chú dùng từ đoàn thanh tra
Đoàn thanh tra là nhóm kiểm tra, giám sát hoạt động. Các từ liên quan: kiểm tra (inspection), giám sát (supervision), thanh tra (inspection, audit).
Video minh hoạ đoàn thanh tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn thanh tra
Câu hỏi thường gặp về "đoàn thanh tra"
Đoàn thanh tra tiếng Anh là gì?
Đoàn thanh tra tiếng Anh là "Inspection team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người được thành lập để kiểm tra, giám sát hoạt động của tổ chức hoặc cá nhân.
"Inspection team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection team" nghĩa tiếng Việt là "đoàn thanh tra". Đoàn thanh tra là nhóm kiểm tra, giám sát hoạt động.
Phát âm "Inspection team" như thế nào?
"Inspection team" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection team"?
Đoàn thanh tra đã đến sớm để xem xét các thủ tục an toàn của công ty. — The inspection team arrived early to review the company's safety procedures.