Tiếng Việt
Đội viên tiếng Anh là gì?
đội viên tiếng Anh là Team member /tiːm ˈmɛmbə/. Thành viên của một nhóm hoặc đội, thường tham gia vào các hoạt động chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Team member
Ví dụ câu với đội viên / Team member
- 1
Anh ấy là một đội viên tích cực trong câu lạc bộ thể thao.
He is an active team member in the sports club.
- 2
Các đội viên đã cùng nhau hoàn thành dự án đúng hạn.
The team members completed the project on time.
Ghi chú dùng từ đội viên
Đội viên là người thuộc về một nhóm hoặc đội. Các từ liên quan: 'team' (đội), 'member' (thành viên), 'group' (nhóm).
Video minh hoạ đội viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội viên
Câu hỏi thường gặp về "đội viên"
Đội viên tiếng Anh là gì?
Đội viên tiếng Anh là "Team member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của một nhóm hoặc đội, thường tham gia vào các hoạt động chung.
"Team member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Team member" nghĩa tiếng Việt là "đội viên". Đội viên là người thuộc về một nhóm hoặc đội.
Phát âm "Team member" như thế nào?
"Team member" có phiên âm IPA /tiːm ˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Team member"?
He is an active team member in the sports club. — Anh ấy là một đội viên tích cực trong câu lạc bộ thể thao.