Tiếng Việt
Đoàn đội tiếng Anh là gì?
đoàn đội tiếng Anh là Team groups /tiːm ɡruːps/. Nhóm người hợp thành một đội, thường để cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Team groups
Ví dụ câu với đoàn đội / Team groups
- 1
Các thành viên trong đoàn đội đã luyện tập cùng nhau hàng tuần.
The team members have been practicing together every week.
- 2
Đoàn đội của trường tham gia vào cuộc thi thể thao quốc gia.
The school team participated in the national sports competition.
Ghi chú dùng từ đoàn đội
Đoàn đội là một nhóm người hợp thành, thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động tập thể. Các từ liên quan: đội (team), nhóm (group), tập thể (collective).
Video minh hoạ đoàn đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn đội
Câu hỏi thường gặp về "đoàn đội"
Đoàn đội tiếng Anh là gì?
Đoàn đội tiếng Anh là "Team groups" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hợp thành một đội, thường để cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
"Team groups" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Team groups" nghĩa tiếng Việt là "đoàn đội". Đoàn đội là một nhóm người hợp thành, thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động tập thể.
Phát âm "Team groups" như thế nào?
"Team groups" có phiên âm IPA /tiːm ɡruːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Team groups"?
The team members have been practicing together every week. — Các thành viên trong đoàn đội đã luyện tập cùng nhau hàng tuần.