Tiếng Việt
Doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ tiếng Anh là gì?
doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ tiếng Anh là goods and service sales /gʊdz ænd ˈsɜrvəs seɪlz/. Doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ đề cập đến tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goods and service sales
Ví dụ câu với doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ / goods and service sales
- 1
Doanh số bán hàng của công ty tăng mạnh trong quý này.
The company's goods and service sales increased significantly this quarter.
- 2
Chúng tôi cần nâng cao doanh số bán hàng để mở rộng thị trường.
We need to boost our goods and service sales to expand our market.
Ghi chú dùng từ doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ
Thuật ngữ này liên quan đến doanh thu, lợi nhuận và marketing. Các từ liên quan gồm 'revenue' (doanh thu), 'profit' (lợi nhuận), 'marketing' (tiếp thị).
Video minh hoạ doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ
Câu hỏi thường gặp về "doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ"
Doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ tiếng Anh là gì?
Doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ tiếng Anh là "goods and service sales" (danh từ), nghĩa là: Doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ đề cập đến tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
"goods and service sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goods and service sales" nghĩa tiếng Việt là "doanh số bán hàng và cung cấp dịch vụ". Thuật ngữ này liên quan đến doanh thu, lợi nhuận và marketing.
Phát âm "goods and service sales" như thế nào?
"goods and service sales" có phiên âm IPA /gʊdz ænd ˈsɜrvəs seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goods and service sales"?
The company's goods and service sales increased significantly this quarter. — Doanh số bán hàng của công ty tăng mạnh trong quý này.