Tiếng Việt
Cung cấp tiếng Anh là gì?
cung cấp tiếng Anh là provide /prəˈvaɪd/. Cung cấp là hành động đưa hoặc cung ứng thứ gì đó cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide
Ví dụ câu với cung cấp / provide
- 1
Công ty này cung cấp dịch vụ internet cho khách hàng của mình.
This company provides internet services to its customers.
- 2
Chúng tôi cung cấp đủ thức ăn cho tất cả khách mời.
We provide enough food for all the guests.
Ghi chú dùng từ cung cấp
Cung cấp là hành động cung ứng hoặc trao cho ai đó thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'supply' (cung cấp, cung ứng), 'offer' (đề nghị, cung cấp), và 'furnish' (cung cấp, trang bị).
Video minh hoạ cung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cung cấp
- cung cấp lựcsupply force
- cung cấp điệnsupply electricity
- cung cấp dịch vụprovide services
- cung cấp tài liệuprovide documents
- cung cấp kiến thứcprovide knowledge
- cung cấp thông tinprovide information
- cung cấp thứ gì cho aisupply something to someone
- cung cấp vật dụng cần thiết cho nhà ởprovide essential household items
- cấpeducation level
- CungBow
- Tự cung cấpSelf-sustain
- nhà cung cấpsupplier
Câu hỏi thường gặp về "cung cấp"
Cung cấp tiếng Anh là gì?
Cung cấp tiếng Anh là "provide" (động từ), nghĩa là: Cung cấp là hành động đưa hoặc cung ứng thứ gì đó cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể.
"provide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp". Cung cấp là hành động cung ứng hoặc trao cho ai đó thứ gì đó.
Phát âm "provide" như thế nào?
"provide" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide"?
This company provides internet services to its customers. — Công ty này cung cấp dịch vụ internet cho khách hàng của mình.