The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh thu bán hàng tiếng Anh là gì?

doanh thu bán hàng tiếng Anh là sales revenue /seɪlz ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu bán hàng là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "doanh thu bán hàng" tiếng Anh là "sales revenue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales revenue

Danh từ
/seɪlz ˈrɛvəˌnu/

Ví dụ câu với doanh thu bán hàng / sales revenue

  1. 1

    Doanh thu bán hàng của công ty tăng 20% so với năm ngoái.

    The company's sales revenue increased by 20% compared to last year.

  2. 2

    Chúng tôi cần phân tích doanh thu bán hàng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

    We need to analyze the sales revenue to assess business performance.

Ghi chú dùng từ doanh thu bán hàng

Doanh thu bán hàng là một trong những chỉ số tài chính quan trọng để đo lường hiệu quả kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'profit' (lợi nhuận), 'revenue' (doanh thu), 'income' (thu nhập).

Video minh hoạ doanh thu bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh thu bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "doanh thu bán hàng"

Doanh thu bán hàng tiếng Anh là gì?

Doanh thu bán hàng tiếng Anh là "sales revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu bán hàng là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

"sales revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu bán hàng". Doanh thu bán hàng là một trong những chỉ số tài chính quan trọng để đo lường hiệu quả kinh doanh.

Phát âm "sales revenue" như thế nào?

"sales revenue" có phiên âm IPA /seɪlz ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales revenue"?

The company's sales revenue increased by 20% compared to last year. — Doanh thu bán hàng của công ty tăng 20% so với năm ngoái.