The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo doanh thu bán hàng tiếng Anh là gì?

báo cáo doanh thu bán hàng tiếng Anh là sales revenue report /seɪlz ˈrɛvəˌnju rɪˈpɔrt/. Báo cáo ghi lại tổng doanh thu từ bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "báo cáo doanh thu bán hàng" tiếng Anh là "sales revenue report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales revenue report

Danh từ
/seɪlz ˈrɛvəˌnju rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo doanh thu bán hàng / sales revenue report

  1. 1

    The sales revenue report showed a significant increase this quarter.

    Báo cáo doanh thu bán hàng cho quý này cho thấy mức tăng đáng kể.

  2. 2

    Managers review the sales revenue report to plan future strategies.

    Các quản lý xem xét báo cáo doanh thu bán hàng để lập kế hoạch chiến lược tương lai.

Ghi chú dùng từ báo cáo doanh thu bán hàng

Báo cáo doanh thu bán hàng là tài liệu quan trọng trong kinh doanh, giúp đánh giá hiệu quả bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit margin' (lợi nhuận biên), 'sales target' (mục tiêu doanh số), 'financial statement' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ báo cáo doanh thu bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo doanh thu bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo doanh thu bán hàng"

Báo cáo doanh thu bán hàng tiếng Anh là gì?

Báo cáo doanh thu bán hàng tiếng Anh là "sales revenue report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại tổng doanh thu từ bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

"sales revenue report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales revenue report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo doanh thu bán hàng". Báo cáo doanh thu bán hàng là tài liệu quan trọng trong kinh doanh, giúp đánh giá hiệu quả bán hàng.

Phát âm "sales revenue report" như thế nào?

"sales revenue report" có phiên âm IPA /seɪlz ˈrɛvəˌnju rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales revenue report"?

Báo cáo doanh thu bán hàng cho quý này cho thấy mức tăng đáng kể. — The sales revenue report showed a significant increase this quarter.