Tiếng Việt
Doanh thu dự kiến tiếng Anh là gì?
doanh thu dự kiến tiếng Anh là expected revenue /ɪkˈspɛktəd ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu dự kiến là số tiền mà một doanh nghiệp dự tính sẽ thu được trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expected revenue
Ví dụ câu với doanh thu dự kiến / expected revenue
- 1
The expected revenue for the next quarter is $1 million.
Dự kiến doanh thu cho quý tới là 1 triệu đô la.
- 2
Investors are optimistic about the expected revenue growth.
Các nhà đầu tư lạc quan về sự tăng trưởng doanh thu dự kiến.
Ghi chú dùng từ doanh thu dự kiến
Thuật ngữ này dùng để dự đoán doanh thu trong tương lai, liên quan đến các thuật ngữ như 'projected sales' (doanh số dự kiến), 'forecast' (dự báo), 'income' (thu nhập).
Video minh hoạ doanh thu dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu dự kiến"
Doanh thu dự kiến tiếng Anh là gì?
Doanh thu dự kiến tiếng Anh là "expected revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu dự kiến là số tiền mà một doanh nghiệp dự tính sẽ thu được trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
"expected revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expected revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu dự kiến". Thuật ngữ này dùng để dự đoán doanh thu trong tương lai, liên quan đến các thuật ngữ như 'projected sales' (doanh số dự kiến), 'forecast' (dự báo), 'income' (thu nhập).
Phát âm "expected revenue" như thế nào?
"expected revenue" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛktəd ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expected revenue"?
Dự kiến doanh thu cho quý tới là 1 triệu đô la. — The expected revenue for the next quarter is $1 million.