Tiếng Việt
Doanh thu hòa vốn tiếng Anh là gì?
doanh thu hòa vốn tiếng Anh là break-even revenue /breɪk-ˈivɪn ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu cần thiết để tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ không lãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break-even revenue
Ví dụ câu với doanh thu hòa vốn / break-even revenue
- 1
The company needs to reach its break-even revenue to avoid losses.
The store's break-even revenue is $10,000 per month.
- 2
Chúng tôi đã đạt doanh thu hòa vốn vào cuối quý này.
We reached our break-even revenue by the end of this quarter.
Ghi chú dùng từ doanh thu hòa vốn
Thuật ngữ này dùng để chỉ mức doanh thu đủ để trang trải chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'profit margin' (biên lợi nhuận), 'loss' (lỗ), 'profit' (lợi nhuận).
Video minh hoạ doanh thu hòa vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu hòa vốn
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu hòa vốn"
Doanh thu hòa vốn tiếng Anh là gì?
Doanh thu hòa vốn tiếng Anh là "break-even revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu cần thiết để tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ không lãi.
"break-even revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break-even revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu hòa vốn". Thuật ngữ này dùng để chỉ mức doanh thu đủ để trang trải chi phí.
Phát âm "break-even revenue" như thế nào?
"break-even revenue" có phiên âm IPA /breɪk-ˈivɪn ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break-even revenue"?
The store's break-even revenue is $10,000 per month. — The company needs to reach its break-even revenue to avoid losses.