The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa vốn tiếng Anh là gì?

hòa vốn tiếng Anh là break-even /breɪk-ˈivɪn/. Điểm hòa vốn, nơi doanh thu bằng chi phí, không lỗ không lãi.

Hình minh hoạ "hòa vốn" tiếng Anh là "break-even"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

break-even

Danh từ
/breɪk-ˈivɪn/

Ví dụ câu với hòa vốn / break-even

  1. 1

    Công ty đã đạt điểm hòa vốn sau 6 tháng hoạt động.

    The company broke even after six months of operation.

  2. 2

    Chúng tôi cần bán đủ hàng để hòa vốn trong tháng này.

    We need to sell enough products to break even this month.

Ghi chú dùng từ hòa vốn

Hòa vốn là điểm doanh thu đủ để trang trải chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'loss' (lỗ), và 'margin' (biên lợi nhuận).

Video minh hoạ hòa vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa vốn

Câu hỏi thường gặp về "hòa vốn"

Hòa vốn tiếng Anh là gì?

Hòa vốn tiếng Anh là "break-even" (danh từ), nghĩa là: Điểm hòa vốn, nơi doanh thu bằng chi phí, không lỗ không lãi.

"break-even" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"break-even" nghĩa tiếng Việt là "hòa vốn". Hòa vốn là điểm doanh thu đủ để trang trải chi phí.

Phát âm "break-even" như thế nào?

"break-even" có phiên âm IPA /breɪk-ˈivɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "break-even"?

The company broke even after six months of operation. — Công ty đã đạt điểm hòa vốn sau 6 tháng hoạt động.