Tiếng Việt
Doanh thu hoạt động tài chính tiếng Anh là gì?
doanh thu hoạt động tài chính tiếng Anh là financial operating revenue /fəˈnænʃəl ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp, bao gồm lợi nhuận từ các khoản đầu tư và các hoạt động tài chính khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial operating revenue
Ví dụ câu với doanh thu hoạt động tài chính / financial operating revenue
- 1
Công ty ghi nhận doanh thu hoạt động tài chính tăng mạnh trong quý này.
The company recorded a significant increase in financial operating revenue this quarter.
- 2
Doanh thu hoạt động tài chính giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định.
Financial operating revenue helps the business maintain stable operations.
Ghi chú dùng từ doanh thu hoạt động tài chính
Thuật ngữ này chỉ doanh thu từ các hoạt động tài chính như đầu tư và lãi từ các khoản cho vay. Các từ liên quan gồm 'revenue' (doanh thu), 'financial' (tài chính), 'income' (thu nhập).
Video minh hoạ doanh thu hoạt động tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu hoạt động tài chính
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu hoạt động tài chính"
Doanh thu hoạt động tài chính tiếng Anh là gì?
Doanh thu hoạt động tài chính tiếng Anh là "financial operating revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp, bao gồm lợi nhuận từ các khoản đầu tư và các hoạt động tài chính khác.
"financial operating revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial operating revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu hoạt động tài chính". Thuật ngữ này chỉ doanh thu từ các hoạt động tài chính như đầu tư và lãi từ các khoản cho vay.
Phát âm "financial operating revenue" như thế nào?
"financial operating revenue" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial operating revenue"?
The company recorded a significant increase in financial operating revenue this quarter. — Công ty ghi nhận doanh thu hoạt động tài chính tăng mạnh trong quý này.