Tiếng Việt
Doanh thu thực tế tiếng Anh là gì?
doanh thu thực tế tiếng Anh là actual revenue /ˈækʧuəl ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu thực tế là số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi trừ các khoản giảm trừ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual revenue
Ví dụ câu với doanh thu thực tế / actual revenue
- 1
The company's actual revenue exceeded expectations this quarter.
Doanh thu thực tế của công ty vượt mong đợi trong quý này.
- 2
We need to analyze the actual revenue to understand our financial performance.
Chúng ta cần phân tích doanh thu thực tế để hiểu rõ hiệu quả tài chính của mình.
Ghi chú dùng từ doanh thu thực tế
Doanh thu thực tế khác với doanh thu dự kiến hoặc doanh thu kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'revenue' (doanh thu), 'profit' (lợi nhuận), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ doanh thu thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu thực tế
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu thực tế"
Doanh thu thực tế tiếng Anh là gì?
Doanh thu thực tế tiếng Anh là "actual revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu thực tế là số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi trừ các khoản giảm trừ.
"actual revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu thực tế". Doanh thu thực tế khác với doanh thu dự kiến hoặc doanh thu kế hoạch.
Phát âm "actual revenue" như thế nào?
"actual revenue" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual revenue"?
Doanh thu thực tế của công ty vượt mong đợi trong quý này. — The company's actual revenue exceeded expectations this quarter.