Tiếng Việt
Tổng doanh thu tiếng Anh là gì?
tổng doanh thu tiếng Anh là total revenue /ˈtoʊtəl ˈrɛvəˌnu/. Tổng số tiền thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total revenue
Ví dụ câu với tổng doanh thu / total revenue
- 1
Công ty đạt tổng doanh thu 5 triệu đô la trong năm nay.
The company achieved total revenue of 5 million dollars this year.
- 2
Tổng doanh thu của ngành bán lẻ đã tăng lên đáng kể.
Total revenue in the retail sector has increased significantly.
Ghi chú dùng từ tổng doanh thu
Tổng doanh thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'sales' (doanh số), 'income' (thu nhập).
Video minh hoạ tổng doanh thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng doanh thu
Câu hỏi thường gặp về "tổng doanh thu"
Tổng doanh thu tiếng Anh là gì?
Tổng doanh thu tiếng Anh là "total revenue" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
"total revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total revenue" nghĩa tiếng Việt là "tổng doanh thu". Tổng doanh thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.
Phát âm "total revenue" như thế nào?
"total revenue" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total revenue"?
The company achieved total revenue of 5 million dollars this year. — Công ty đạt tổng doanh thu 5 triệu đô la trong năm nay.