Tiếng Việt
Đốc phủ sứ tiếng Anh là gì?
đốc phủ sứ tiếng Anh là provincial governor /prəˈvɪnʃəl ˈɡʌvənər/. Quan đứng đầu một tỉnh hoặc phủ trong lịch sử Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provincial governor
Ví dụ câu với đốc phủ sứ / provincial governor
- 1
The provincial governor was responsible for local administration.
Quan đốc phủ sứ chịu trách nhiệm quản lý địa phương.
- 2
He was appointed as the provincial governor last year.
Anh ấy được bổ nhiệm làm đốc phủ sứ năm ngoái.
Ghi chú dùng từ đốc phủ sứ
Đốc phủ sứ là chức vụ quan trọng trong hệ thống hành chính cũ của Việt Nam, tương đương với governor trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc trưởng' (national leader), 'huyện trưởng' (district chief), 'tỉnh trưởng' (provincial director).
Video minh hoạ đốc phủ sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốc phủ sứ
Câu hỏi thường gặp về "đốc phủ sứ"
Đốc phủ sứ tiếng Anh là gì?
Đốc phủ sứ tiếng Anh là "provincial governor" (danh từ), nghĩa là: Quan đứng đầu một tỉnh hoặc phủ trong lịch sử Việt Nam.
"provincial governor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provincial governor" nghĩa tiếng Việt là "đốc phủ sứ". Đốc phủ sứ là chức vụ quan trọng trong hệ thống hành chính cũ của Việt Nam, tương đương với governor trong tiếng Anh.
Phát âm "provincial governor" như thế nào?
"provincial governor" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈɡʌvənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provincial governor"?
Quan đốc phủ sứ chịu trách nhiệm quản lý địa phương. — The provincial governor was responsible for local administration.