Tiếng Việt
Đọc to tiếng Anh là gì?
đọc to tiếng Anh là Read aloud /riːd əˈlaʊd/. Đọc to là hành động phát âm rõ ràng các từ hoặc câu để người khác có thể nghe rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Read aloud
Ví dụ câu với đọc to / Read aloud
- 1
Bạn có thể đọc to đoạn văn này để tôi nghe thử không?
Can you read this paragraph aloud so I can hear?.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài tập của mình trước lớp.
The teacher asked the students to read their homework aloud in class.
Ghi chú dùng từ đọc to
Đọc to là hành động phát âm rõ ràng, thường dùng trong học tập hoặc luyện tập phát âm. Các từ liên quan gồm 'speak loudly' (nói to), 'recite' (đọc thuộc lòng), 'pronounce' (phát âm).
Video minh hoạ đọc to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đọc to
Câu hỏi thường gặp về "đọc to"
Đọc to tiếng Anh là gì?
Đọc to tiếng Anh là "Read aloud" (động từ), nghĩa là: Đọc to là hành động phát âm rõ ràng các từ hoặc câu để người khác có thể nghe rõ.
"Read aloud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Read aloud" nghĩa tiếng Việt là "đọc to". Đọc to là hành động phát âm rõ ràng, thường dùng trong học tập hoặc luyện tập phát âm.
Phát âm "Read aloud" như thế nào?
"Read aloud" có phiên âm IPA /riːd əˈlaʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Read aloud"?
Can you read this paragraph aloud so I can hear?. — Bạn có thể đọc to đoạn văn này để tôi nghe thử không?