The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đọc lại tiếng Anh là gì?

đọc lại tiếng Anh là Reread /ˌriːˈriːd/. đọc lại một phần hoặc toàn bộ nội dung đã từng đọc để hiểu rõ hơn hoặc nhớ lâu hơn.

Hình minh hoạ "đọc lại" tiếng Anh là "Reread"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reread

Động từ
/ˌriːˈriːd/

Ví dụ câu với đọc lại / Reread

  1. 1

    Tôi phải đọc lại đoạn văn này để hiểu rõ hơn.

    I need to reread this paragraph to understand it better.

  2. 2

    Cô ấy thường đọc lại sách để ghi nhớ chi tiết.

    She often rereads books to memorize details.

Ghi chú dùng từ đọc lại

Reread là hành động đọc lại nội dung đã từng đọc để làm rõ hoặc ghi nhớ. Các từ liên quan gồm có 'review' (xem lại), 'scan' (quét nhanh), và 'study' (học tập).

Video minh hoạ đọc lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đọc lại

Câu hỏi thường gặp về "đọc lại"

Đọc lại tiếng Anh là gì?

Đọc lại tiếng Anh là "Reread" (động từ), nghĩa là: đọc lại một phần hoặc toàn bộ nội dung đã từng đọc để hiểu rõ hơn hoặc nhớ lâu hơn.

"Reread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reread" nghĩa tiếng Việt là "đọc lại". Reread là hành động đọc lại nội dung đã từng đọc để làm rõ hoặc ghi nhớ.

Phát âm "Reread" như thế nào?

"Reread" có phiên âm IPA /ˌriːˈriːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reread"?

I need to reread this paragraph to understand it better. — Tôi phải đọc lại đoạn văn này để hiểu rõ hơn.