Tiếng Việt
Nhóm bạn thân tiếng Anh là gì?
nhóm bạn thân tiếng Anh là close friends group /kloʊs frɛndz ɡrup/. Nhóm gồm những người bạn thân thiết, thường xuyên gặp gỡ và hỗ trợ nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close friends group
Ví dụ câu với nhóm bạn thân / close friends group
- 1
Nhóm bạn thân của tôi thường đi chơi cuối tuần.
My close friends group often goes out on weekends.
- 2
Chúng tôi đã là nhóm bạn thân từ khi còn học trung học.
We have been a close friends group since high school.
Ghi chú dùng từ nhóm bạn thân
Nhóm bạn thân đề cập đến nhóm các người bạn thân thiết. Các từ liên quan: 'friendship' (tình bạn), 'companions' (bạn đồng hành), 'bonds' (mối quan hệ).
Video minh hoạ nhóm bạn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm bạn thân
Câu hỏi thường gặp về "nhóm bạn thân"
Nhóm bạn thân tiếng Anh là gì?
Nhóm bạn thân tiếng Anh là "close friends group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm gồm những người bạn thân thiết, thường xuyên gặp gỡ và hỗ trợ nhau.
"close friends group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close friends group" nghĩa tiếng Việt là "nhóm bạn thân". Nhóm bạn thân đề cập đến nhóm các người bạn thân thiết.
Phát âm "close friends group" như thế nào?
"close friends group" có phiên âm IPA /kloʊs frɛndz ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close friends group"?
My close friends group often goes out on weekends. — Nhóm bạn thân của tôi thường đi chơi cuối tuần.