Tiếng Việt
Đối chất tiếng Anh là gì?
đối chất tiếng Anh là confront /kənˈfrʌnt/. đối mặt trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó, thường để thảo luận hoặc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confront
Ví dụ câu với đối chất / confront
- 1
Anh ấy đã phải đối chất với sếp về vấn đề này.
He had to confront his boss about the issue.
- 2
Chúng tôi đã đối chất với nhau để giải quyết hiểu lầm.
We confronted each other to resolve the misunderstanding.
Ghi chú dùng từ đối chất
Đối chất là hành động đối mặt trực tiếp để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: confront (đối mặt), face (đối diện), challenge (thách thức).
Video minh hoạ đối chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối chất
Câu hỏi thường gặp về "đối chất"
Đối chất tiếng Anh là gì?
Đối chất tiếng Anh là "confront" (động từ), nghĩa là: đối mặt trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó, thường để thảo luận hoặc tranh luận.
"confront" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confront" nghĩa tiếng Việt là "đối chất". Đối chất là hành động đối mặt trực tiếp để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề.
Phát âm "confront" như thế nào?
"confront" có phiên âm IPA /kənˈfrʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confront"?
He had to confront his boss about the issue. — Anh ấy đã phải đối chất với sếp về vấn đề này.