Tiếng Việt
Đồn điền tiếng Anh là gì?
Đồn điền tiếng Anh là Plantation /plænˈteɪʃən/. Vùng đất trồng trọt lớn, thường dùng để trồng cây công nghiệp hoặc cây ăn quả, thường do một chủ sở hữu quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plantation
Ví dụ câu với Đồn điền / Plantation
- 1
Họ đã mua một đồn điền cao su ở miền Nam.
They bought a rubber plantation in the South.
- 2
Đồn điền cà phê này đã tồn tại hơn 50 năm.
This coffee plantation has been in operation for over 50 years.
Ghi chú dùng từ Đồn điền
Đồn điền là một khu vực đất rộng lớn dùng để trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê, hoặc thuốc lá. Các từ liên quan gồm có 'estate' (địa ốc lớn), 'farm' (nông trại), và 'plantation owner' (chủ đồn điền).
Video minh hoạ Đồn điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đồn điền
Câu hỏi thường gặp về "Đồn điền"
Đồn điền tiếng Anh là gì?
Đồn điền tiếng Anh là "Plantation" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất trồng trọt lớn, thường dùng để trồng cây công nghiệp hoặc cây ăn quả, thường do một chủ sở hữu quản lý.
"Plantation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plantation" nghĩa tiếng Việt là "Đồn điền". Đồn điền là một khu vực đất rộng lớn dùng để trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê, hoặc thuốc lá.
Phát âm "Plantation" như thế nào?
"Plantation" có phiên âm IPA /plænˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plantation"?
They bought a rubber plantation in the South. — Họ đã mua một đồn điền cao su ở miền Nam.