Tiếng Việt
Đội cứu hộ tiếng Anh là gì?
Đội cứu hộ tiếng Anh là Rescue Team /ˈrɛskjuː tiːm/. Nhóm người hoặc phương tiện được tổ chức để cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rescue Team
Ví dụ câu với Đội cứu hộ / Rescue Team
- 1
The rescue team arrived quickly to save the trapped hikers.
Đội cứu hộ đã đến nhanh chóng để cứu các người leo núi bị mắc kẹt.
- 2
Rescue teams are trained to handle emergencies efficiently.
Các đội cứu hộ được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ Đội cứu hộ
Đội cứu hộ là nhóm chuyên nghiệp hoặc tình nguyện tham gia cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'Emergency services' (dịch vụ khẩn cấp), 'Rescue operation' (hoạt động cứu hộ), 'First responders' (đội phản ứng đầu tiên).
Video minh hoạ Đội cứu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đội cứu hộ
Câu hỏi thường gặp về "Đội cứu hộ"
Đội cứu hộ tiếng Anh là gì?
Đội cứu hộ tiếng Anh là "Rescue Team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hoặc phương tiện được tổ chức để cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn.
"Rescue Team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rescue Team" nghĩa tiếng Việt là "Đội cứu hộ". Đội cứu hộ là nhóm chuyên nghiệp hoặc tình nguyện tham gia cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "Rescue Team" như thế nào?
"Rescue Team" có phiên âm IPA /ˈrɛskjuː tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rescue Team"?
Đội cứu hộ đã đến nhanh chóng để cứu các người leo núi bị mắc kẹt. — The rescue team arrived quickly to save the trapped hikers.