Tiếng Việt
Đôi mắt tiếng Anh là gì?
Đôi mắt tiếng Anh là Eyes /aɪz/. Hai cơ quan cảm nhận ánh sáng của con người nằm trên khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eyes
Ví dụ câu với Đôi mắt / Eyes
- 1
Cô ấy có đôi mắt đẹp và sâu thẳm.
She has beautiful, deep eyes.
- 2
Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung hơn.
He closed his eyes to concentrate more.
Ghi chú dùng từ Đôi mắt
Đôi mắt là bộ phận cảm nhận ánh sáng của con người. Các từ liên quan: 'mắt' (eye), 'nhìn' (to look), 'quan sát' (to observe).
Video minh hoạ Đôi mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đôi mắt
Câu hỏi thường gặp về "Đôi mắt"
Đôi mắt tiếng Anh là gì?
Đôi mắt tiếng Anh là "Eyes" (danh từ), nghĩa là: Hai cơ quan cảm nhận ánh sáng của con người nằm trên khuôn mặt.
"Eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eyes" nghĩa tiếng Việt là "Đôi mắt". Đôi mắt là bộ phận cảm nhận ánh sáng của con người.
Phát âm "Eyes" như thế nào?
"Eyes" có phiên âm IPA /aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eyes"?
She has beautiful, deep eyes. — Cô ấy có đôi mắt đẹp và sâu thẳm.