The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là gì?

đôi mắt là cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là Eyes are the windows to the soul /aɪz ɑr ðə wɪndoʊz tə ðə soʊl/. Cụm từ diễn đạt rằng đôi mắt thể hiện cảm xúc và tâm hồn của con người.

Hình minh hoạ "đôi mắt là cửa sổ tâm hồn" tiếng Anh là "Eyes are the windows to the soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eyes are the windows to the soul

Cụm từ
/aɪz ɑr ðə wɪndoʊz tə ðə soʊl/

Ví dụ câu với đôi mắt là cửa sổ tâm hồn / Eyes are the windows to the soul

  1. 1

    Khi nhìn vào đôi mắt của cô ấy, tôi có thể thấy rõ sự chân thành trong lòng cô ấy.

    When I look into her eyes, I can see the sincerity in her heart.

  2. 2

    Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về người khác.

    Eyes are the windows to the soul, helping us understand others better.

Ghi chú dùng từ đôi mắt là cửa sổ tâm hồn

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của đôi mắt trong việc thể hiện cảm xúc và tâm hồn. Các từ liên quan: 'emotion' (cảm xúc), 'expression' (biểu cảm), 'sincerity' (lòng thành thật).

Video minh hoạ đôi mắt là cửa sổ tâm hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đôi mắt là cửa sổ tâm hồn

Câu hỏi thường gặp về "đôi mắt là cửa sổ tâm hồn"

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là gì?

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là "Eyes are the windows to the soul" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn đạt rằng đôi mắt thể hiện cảm xúc và tâm hồn của con người.

"Eyes are the windows to the soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eyes are the windows to the soul" nghĩa tiếng Việt là "đôi mắt là cửa sổ tâm hồn". Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của đôi mắt trong việc thể hiện cảm xúc và tâm hồn.

Phát âm "Eyes are the windows to the soul" như thế nào?

"Eyes are the windows to the soul" có phiên âm IPA /aɪz ɑr ðə wɪndoʊz tə ðə soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eyes are the windows to the soul"?

When I look into her eyes, I can see the sincerity in her heart. — Khi nhìn vào đôi mắt của cô ấy, tôi có thể thấy rõ sự chân thành trong lòng cô ấy.