The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đời sống tình dục tiếng Anh là gì?

đời sống tình dục tiếng Anh là Sexual life /ˈsɛkʃuəl laɪf/. Cuộc sống liên quan đến hoạt động tình dục của con người.

Hình minh hoạ "đời sống tình dục" tiếng Anh là "Sexual life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sexual life

Danh từ
/ˈsɛkʃuəl laɪf/

Ví dụ câu với đời sống tình dục / Sexual life

  1. 1

    Họ quan tâm đến sức khỏe trong đời sống tình dục của mình.

    They care about their health in their sexual life.

  2. 2

    Giáo dục về đời sống tình dục là cần thiết cho giới trẻ.

    Education about sexual life is essential for young people.

Ghi chú dùng từ đời sống tình dục

Đời sống tình dục đề cập đến các hoạt động và trải nghiệm liên quan đến tình dục của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sexual activity' (hoạt động tình dục), 'intimacy' (gần gũi), 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản).

Video minh hoạ đời sống tình dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đời sống tình dục

Câu hỏi thường gặp về "đời sống tình dục"

Đời sống tình dục tiếng Anh là gì?

Đời sống tình dục tiếng Anh là "Sexual life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống liên quan đến hoạt động tình dục của con người.

"Sexual life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sexual life" nghĩa tiếng Việt là "đời sống tình dục". Đời sống tình dục đề cập đến các hoạt động và trải nghiệm liên quan đến tình dục của con người.

Phát âm "Sexual life" như thế nào?

"Sexual life" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃuəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sexual life"?

They care about their health in their sexual life. — Họ quan tâm đến sức khỏe trong đời sống tình dục của mình.