Tiếng Việt
Đời sống xã hội tiếng Anh là gì?
đời sống xã hội tiếng Anh là Social life /ˈsoʊʃəl laɪf/. Hoạt động và mối quan hệ của con người trong cộng đồng, bao gồm các mối quan hệ xã hội, hoạt động cộng đồng và các hoạt động hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social life
Ví dụ câu với đời sống xã hội / Social life
- 1
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động trong đời sống xã hội.
He participates in many activities in social life.
- 2
Đời sống xã hội của sinh viên rất sôi động.
The social life of students is very lively.
Ghi chú dùng từ đời sống xã hội
Đời sống xã hội đề cập đến các hoạt động và mối quan hệ của con người trong cộng đồng. Các từ liên quan: cộng đồng (community), hoạt động xã hội (social activities), mối quan hệ (relationships).
Video minh hoạ đời sống xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đời sống xã hội
Câu hỏi thường gặp về "đời sống xã hội"
Đời sống xã hội tiếng Anh là gì?
Đời sống xã hội tiếng Anh là "Social life" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động và mối quan hệ của con người trong cộng đồng, bao gồm các mối quan hệ xã hội, hoạt động cộng đồng và các hoạt động hàng ngày.
"Social life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social life" nghĩa tiếng Việt là "đời sống xã hội". Đời sống xã hội đề cập đến các hoạt động và mối quan hệ của con người trong cộng đồng.
Phát âm "Social life" như thế nào?
"Social life" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social life"?
He participates in many activities in social life. — Anh ấy tham gia nhiều hoạt động trong đời sống xã hội.