Tiếng Việt
Đối tác nước ngoài tiếng Anh là gì?
đối tác nước ngoài tiếng Anh là foreign partner /ˈfɔrən ˈpɑrtnər/. Đối tác nước ngoài là các tổ chức hoặc cá nhân từ quốc gia khác hợp tác trong các hoạt động kinh doanh hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign partner
Ví dụ câu với đối tác nước ngoài / foreign partner
- 1
Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng với đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường.
Our company signed a contract with a foreign partner to expand the market.
- 2
Các đối tác nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp.
Foreign partners play an important role in the company's global strategy.
Ghi chú dùng từ đối tác nước ngoài
Đối tác nước ngoài đề cập đến các tổ chức hoặc cá nhân từ các quốc gia khác hợp tác trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'partnership' (hợp tác), 'collaboration' (hợp tác), 'international' (quốc tế).
Video minh hoạ đối tác nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tác nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "đối tác nước ngoài"
Đối tác nước ngoài tiếng Anh là gì?
Đối tác nước ngoài tiếng Anh là "foreign partner" (danh từ), nghĩa là: Đối tác nước ngoài là các tổ chức hoặc cá nhân từ quốc gia khác hợp tác trong các hoạt động kinh doanh hoặc dự án.
"foreign partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign partner" nghĩa tiếng Việt là "đối tác nước ngoài". Đối tác nước ngoài đề cập đến các tổ chức hoặc cá nhân từ các quốc gia khác hợp tác trong kinh doanh.
Phát âm "foreign partner" như thế nào?
"foreign partner" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign partner"?
Our company signed a contract with a foreign partner to expand the market. — Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng với đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường.