Tiếng Việt
Đối tác lâu năm tiếng Anh là gì?
đối tác lâu năm tiếng Anh là long-term partner /ˈlɔŋˈtɜrm ˈpɑrtnər/. Đối tác hợp tác trong thời gian dài, thường xuyên và bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term partner
Ví dụ câu với đối tác lâu năm / long-term partner
- 1
Chúng tôi đã trở thành đối tác lâu năm trong dự án này.
We have become a long-term partner in this project.
- 2
Họ là đối tác lâu năm của công ty chúng tôi trong lĩnh vực công nghệ.
They are our long-term partner in the technology sector.
Ghi chú dùng từ đối tác lâu năm
Đối tác lâu năm đề cập đến mối quan hệ hợp tác kéo dài và ổn định. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), liên doanh (joint venture), hợp đồng dài hạn (long-term contract).
Video minh hoạ đối tác lâu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tác lâu năm
Câu hỏi thường gặp về "đối tác lâu năm"
Đối tác lâu năm tiếng Anh là gì?
Đối tác lâu năm tiếng Anh là "long-term partner" (danh từ), nghĩa là: Đối tác hợp tác trong thời gian dài, thường xuyên và bền vững.
"long-term partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term partner" nghĩa tiếng Việt là "đối tác lâu năm". Đối tác lâu năm đề cập đến mối quan hệ hợp tác kéo dài và ổn định.
Phát âm "long-term partner" như thế nào?
"long-term partner" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term partner"?
We have become a long-term partner in this project. — Chúng tôi đã trở thành đối tác lâu năm trong dự án này.