Tiếng Việt
Đối tác chiến lược toàn diện tiếng Anh là gì?
đối tác chiến lược toàn diện tiếng Anh là comprehensive strategic partner /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv strəˈtiʤɪk ˈpɑrtnər/. Đối tác chiến lược toàn diện là một tổ chức hoặc cá nhân hợp tác chặt chẽ và toàn diện để đạt các mục tiêu chiến lược chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comprehensive strategic partner
Ví dụ câu với đối tác chiến lược toàn diện / comprehensive strategic partner
- 1
Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận với đối tác chiến lược toàn diện để mở rộng thị trường.
We signed an agreement with a comprehensive strategic partner to expand our market.
- 2
Việc hợp tác với đối tác chiến lược toàn diện giúp công ty phát triển bền vững hơn.
Collaborating with a comprehensive strategic partner helps the company develop more sustainably.
Ghi chú dùng từ đối tác chiến lược toàn diện
Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hợp tác toàn diện về chiến lược. Các từ liên quan: hợp tác chiến lược (strategic cooperation), đối tác (partner), liên minh (alliance).
Video minh hoạ đối tác chiến lược toàn diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tác chiến lược toàn diện
Câu hỏi thường gặp về "đối tác chiến lược toàn diện"
Đối tác chiến lược toàn diện tiếng Anh là gì?
Đối tác chiến lược toàn diện tiếng Anh là "comprehensive strategic partner" (cụm từ), nghĩa là: Đối tác chiến lược toàn diện là một tổ chức hoặc cá nhân hợp tác chặt chẽ và toàn diện để đạt các mục tiêu chiến lược chung.
"comprehensive strategic partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comprehensive strategic partner" nghĩa tiếng Việt là "đối tác chiến lược toàn diện". Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hợp tác toàn diện về chiến lược.
Phát âm "comprehensive strategic partner" như thế nào?
"comprehensive strategic partner" có phiên âm IPA /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv strəˈtiʤɪk ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comprehensive strategic partner"?
We signed an agreement with a comprehensive strategic partner to expand our market. — Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận với đối tác chiến lược toàn diện để mở rộng thị trường.