Tiếng Việt
Đôi tai tiếng Anh là gì?
Đôi tai tiếng Anh là Ears /ɪrz/. Hai bộ phận phía bên đầu dùng để nghe và giữ thăng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ears
Ví dụ câu với Đôi tai / Ears
- 1
Tôi nghe rõ tiếng chim hót qua đôi tai của mình.
I can hear the birds singing clearly through my ears.
- 2
Đôi tai của cô ấy rất nhạy bén để nghe những âm thanh nhỏ nhất.
Her ears are very sensitive to hear the faintest sounds.
Ghi chú dùng từ Đôi tai
Đôi tai là cơ quan cảm thụ âm thanh quan trọng. Các từ liên quan: 'hearing' (khả năng nghe), 'ear canal' (ống tai), 'ear drum' (màng nhĩ).
Video minh hoạ Đôi tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đôi tai
Câu hỏi thường gặp về "Đôi tai"
Đôi tai tiếng Anh là gì?
Đôi tai tiếng Anh là "Ears" (danh từ), nghĩa là: Hai bộ phận phía bên đầu dùng để nghe và giữ thăng bằng.
"Ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ears" nghĩa tiếng Việt là "Đôi tai". Đôi tai là cơ quan cảm thụ âm thanh quan trọng.
Phát âm "Ears" như thế nào?
"Ears" có phiên âm IPA /ɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ears"?
I can hear the birds singing clearly through my ears. — Tôi nghe rõ tiếng chim hót qua đôi tai của mình.