Tiếng Việt
Bịt tai tiếng Anh là gì?
Bịt tai tiếng Anh là Plug ears /plʌɡ ɪərz/. Đặt ngón tay hoặc vật gì đó vào tai để ngăn âm thanh lọt vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plug ears
Ví dụ câu với Bịt tai / Plug ears
- 1
Cô ấy bịt tai khi nghe tiếng ồn lớn.
She plugs her ears to block out the loud noise.
- 2
Bạn có thể bịt tai khi đi máy bay để giảm áp lực.
You can plug your ears when flying to reduce pressure.
Ghi chú dùng từ Bịt tai
Bịt tai là hành động dùng tay hoặc vật để chặn âm thanh. Các từ liên quan: 'earplug' (bông tai giảm tiếng ồn), 'noise-canceling' (chống ồn), 'ear protection' (bảo vệ tai).
Video minh hoạ Bịt tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bịt tai
Câu hỏi thường gặp về "Bịt tai"
Bịt tai tiếng Anh là gì?
Bịt tai tiếng Anh là "Plug ears" (động từ), nghĩa là: Đặt ngón tay hoặc vật gì đó vào tai để ngăn âm thanh lọt vào.
"Plug ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plug ears" nghĩa tiếng Việt là "Bịt tai". Bịt tai là hành động dùng tay hoặc vật để chặn âm thanh.
Phát âm "Plug ears" như thế nào?
"Plug ears" có phiên âm IPA /plʌɡ ɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plug ears"?
She plugs her ears to block out the loud noise. — Cô ấy bịt tai khi nghe tiếng ồn lớn.