Tiếng Việt
Đội tình nguyện tiếng Anh là gì?
đội tình nguyện tiếng Anh là volunteer team /ˌvɒlənˈtɪə tiːm/. Nhóm người tự nguyện tham gia hoạt động xã hội hoặc từ thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volunteer team
Ví dụ câu với đội tình nguyện / volunteer team
- 1
Nhóm đội tình nguyện đã dọn dẹp khu vực công cộng.
The volunteer team cleaned up the public area.
- 2
Đội tình nguyện giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng.
The volunteer team helps the poor in the community.
Ghi chú dùng từ đội tình nguyện
Đội tình nguyện là nhóm người tự nguyện tham gia hoạt động xã hội. Các từ liên quan: 'volunteer' (người tình nguyện), 'volunteering' (hoạt động tình nguyện), 'NGO' (tổ chức phi chính phủ).
Video minh hoạ đội tình nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội tình nguyện
Câu hỏi thường gặp về "đội tình nguyện"
Đội tình nguyện tiếng Anh là gì?
Đội tình nguyện tiếng Anh là "volunteer team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người tự nguyện tham gia hoạt động xã hội hoặc từ thiện.
"volunteer team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volunteer team" nghĩa tiếng Việt là "đội tình nguyện". Đội tình nguyện là nhóm người tự nguyện tham gia hoạt động xã hội.
Phát âm "volunteer team" như thế nào?
"volunteer team" có phiên âm IPA /ˌvɒlənˈtɪə tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volunteer team"?
The volunteer team cleaned up the public area. — Nhóm đội tình nguyện đã dọn dẹp khu vực công cộng.