Tiếng Việt
Đội viễn chinh tiếng Anh là gì?
đội viễn chinh tiếng Anh là expeditionary force /ˌɛkspəˈdɪʃənəri fɔːrs/. Lực lượng quân đội được gửi đi xa để thực hiện nhiệm vụ chiến tranh hoặc cứu trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expeditionary force
Ví dụ câu với đội viễn chinh / expeditionary force
- 1
The expeditionary force was deployed to assist in the humanitarian crisis.
Lực lượng viễn chinh đã được triển khai để hỗ trợ trong cuộc khủng hoảng nhân đạo.
- 2
During the war, the expeditionary force played a crucial role in the front lines.
Trong chiến tranh, đội viễn chinh đóng vai trò quan trọng trên tuyến đầu.
Ghi chú dùng từ đội viễn chinh
Đội viễn chinh là lực lượng quân sự được gửi đi xa để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'military expedition' (cuộc thám hiểm quân sự), 'deployment' (triển khai), 'combat' (chiến đấu).
Video minh hoạ đội viễn chinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội viễn chinh
Câu hỏi thường gặp về "đội viễn chinh"
Đội viễn chinh tiếng Anh là gì?
Đội viễn chinh tiếng Anh là "expeditionary force" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội được gửi đi xa để thực hiện nhiệm vụ chiến tranh hoặc cứu trợ.
"expeditionary force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expeditionary force" nghĩa tiếng Việt là "đội viễn chinh". Đội viễn chinh là lực lượng quân sự được gửi đi xa để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.
Phát âm "expeditionary force" như thế nào?
"expeditionary force" có phiên âm IPA /ˌɛkspəˈdɪʃənəri fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expeditionary force"?
Lực lượng viễn chinh đã được triển khai để hỗ trợ trong cuộc khủng hoảng nhân đạo. — The expeditionary force was deployed to assist in the humanitarian crisis.